nan trị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó chữa, khó chữa khỏi: Dùng để mô tả một căn bệnh rất khó hoặc gần như không thể chữa khỏi bằng các phương pháp thông thường.
- Khó bảo, khó dạy dỗ, khó quản lý: Dùng để mô tả một người (thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên) có tính cách ngang bướng, không nghe lời, rất khó để uốn nắn hoặc giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các bác sĩ đang nỗ lực tìm phương pháp mới cho những căn bệnh nan trị. (Bệnh khó chữa)
- Cậu bé ấy hư hỏng và trở nên nan trị khiến cha mẹ và thầy cô rất phiền lòng. (Tính cách khó bảo)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nan trị" trong y học: thường dùng để chỉ các bệnh mạn tính, hiểm nghèo hoặc chưa có thuốc đặc hiệu.
- Ung thư giai đoạn cuối thường được coi là nan trị.
- "nan trị" trong giáo dục và xã hội: dùng để chỉ những vấn đề xã hội phức tạp, dai dẳng hoặc những đối tượng có hành vi lệch chuẩn nghiêm trọng, khó cải tạo.
- Tệ nạn ma túy là một vấn đề nan trị của xã hội.
- Những tên tội phạm có nhiều tiền án được xem là đối tượng nan trị của hệ thống pháp luật.
Biến thể và từ gần giống
- Nan y (tính từ): chỉ bệnh tật khó chữa, hiểm nghèo. Từ này chủ yếu tập trung vào nghĩa bệnh tật, ít dùng để chỉ tính cách.
- Căn bệnh nan y đã cướp đi sinh mạng của ông.
- Bướng bỉnh (tính từ): chỉ tính khó bảo, không chịu nghe lời. Từ này nhẹ hơn và phổ biến hơn "nan trị" khi nói về tính cách.
- Đứa trẻ bướng bỉnh không chịu ngồi yên một chỗ.
Từ đồng nghĩa
- Khó chữa (về bệnh tật): khó điều trị, khó lành.
- Cứng đầu/cứng cổ (về tính cách): không chịu tiếp thu, khó bảo.
- Ngang ngạnh (về tính cách): bướng bỉnh, không dễ dàng khuất phục.
Từ trái nghĩa
- Dễ chữa (về bệnh tật): bệnh có thể chữa khỏi dễ dàng.
- Ngoan ngoãn/dễ bảo (về tính cách): biết nghe lời, dễ dạy dỗ.
Lưu ý sử dụng
- "Nan trị" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc (y tế, giáo dục, báo chí) hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ như "bệnh", "đứa trẻ", "vấn đề", "đối tượng" để làm rõ đối tượng được miêu tả là khó chữa hay khó bảo.
- Khó chữa, khó bảo: Bệnh nan trị; Đứa trẻ hư nan trị.